Bản dịch của từ 人情味儿 trong tiếng Việt

人情味儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人情味儿 (Danh từ)

rén qíng wèi er
01

Tình người; sự ấm áp, cảm thông mang đậm tình cảm con người (ví dụ: không khí, tính cách hay câu chuyện có 'tình người').

指重感情,符合人之常情。如:这篇小说挺有人情味儿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人情味儿

rén

qíng

wèi

ér

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
情不可却
情不自堪
情不自已
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép