Bản dịch của từ 人我 trong tiếng Việt
人我
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人我 (Danh từ)
【rén wǒ】
01
Thế giới phàm trần, thế giới loài người (mượn để chỉ đời sống trần tục)
2.借指尘世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phật giáo: “人相” và “我相” (người và ngã) — hai trong bốn chấp tướng; ý chỉ quan niệm về 'người' và 'cái tôi' như hai loại chấp trước.
4.佛教语。人相和我相并称的略语。为人我四相中之二相。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người khác và bản thân; “người–tôi” (phân biệt giữa người ngoài và mình)
1.他人与我。
Ví dụ
04
Pháp môn Phật giáo: tư tưởng “có ta”/chấp ngã, tức là thấy mình là một thực thể thường trú, không biến đổi (chấp “nhân ngã”).
3.佛教语。即人我见。凡俗之人妄认自身常住不变,执着“有我”之见,佛家谓之“人我见”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人我
rén
人
wǒ
我
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
我丈
我人
我仪
我们
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
