Bản dịch của từ 人我是非 trong tiếng Việt
人我是非
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人我是非 (Danh từ)
【rén wǒ shì fēi】
01
Mâu thuẫn, tranh chấp giữa người với người; thị phi lợi hại (Hán-Việt: nhân — tôi — thị phi)
是非:争执,纠纷。人与人之间的各种利害关系和纠纷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人我是非
rén
人
wǒ
我
shì
是
fēi
非
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
我丈
我人
我仪
我们
是不是
是事
是事可可
是人
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
