Bản dịch của từ 人手一册 trong tiếng Việt

人手一册

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人手一册 (Tính từ)

rén shǒu yī cè
01

Mỗi người một cuốn; sách được nhiều người đọc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人手一册

rén

shǒu

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
册书
册免
册函
册功
册勋
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép