Bản dịch của từ 人才库 trong tiếng Việt

人才库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人才库 (Danh từ)

rén cái kù
01

Nơi lưu trữ hồ sơ và thông tin về nhân tài.

储存人才档案、资料等的处所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人才库

rén

cái

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép