Bản dịch của từ 人才辈出 trong tiếng Việt

人才辈出

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人才辈出 (Thành ngữ)

rén cái bèi chū
01

Thế hệ nhân tài xuất hiện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人才辈出

rén

cái

bèi

chū

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
辈份
辈作
辈偶
辈出
辈分
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép