Bản dịch của từ 人文地理学 trong tiếng Việt

人文地理学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人文地理学 (Danh từ)

rén wén dì lǐ xué
01

Môn Địa lý nhân văn — ngành địa lý nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và không gian: phân bố, lan truyền và biến đổi các hiện tượng xã hội, văn hóa, kinh tế, chính trị, dân cư, đô thị. (Hán Việt: Nhân văn địa lý học)

地理学分支之一。主要以人地关系理论为基础,研究各种人文现象的地理分布、扩散和变化,以及人类社会活动的地域结构的形成和发展规律。包括社会文化地理学、经济地理学、政治地理学、人口地理学、城市地理学等。狭义的人文地理学仅指社会文化地理学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人文地理学

rén

wén

xué

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
文丈
文不加点
文不对题
文丐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép