Bản dịch của từ 人日 trong tiếng Việt
人日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人日 (Danh từ)
【rén rì】
01
Ngày mùng 7 âm lịch của tháng giêng (theo cổ tục gọi là “nhân nhật”) — ngày của con người, thường coi là ngày sinh của mọi người trong năm
1.旧俗以农历正月初七为人日。
Ví dụ
02
Ngày công; một đơn vị tính thời gian lao động: một người làm việc trong một ngày (tham khảo: 工日)
2.即工日。一种表示工作时间的计算单位。指一个劳动者工作一日。参见“工日”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人日
rén
人
rì
日
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
