Bản dịch của từ 人日鸟 trong tiếng Việt

人日鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人日鸟 (Danh từ)

rén rì niǎo
01

Một tên cổ gọi chim bồ câu (鸽子的別称),thường chỉ chim bồ câu/trời bồ câu

鸽的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人日鸟

rén

niǎo

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép