Bản dịch của từ 人时 trong tiếng Việt

人时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人时 (Danh từ)

rén shí
01

Thời tiết/tiết khí liên quan tới mùa màng và thu hoạch; cũng chỉ hệ lịch (thời vụ nông nghiệp)

指有关耕获的时令节气。亦指历法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人时

rén

shí

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
时上
时不再来
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép