Bản dịch của từ 人术 trong tiếng Việt

人术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人术 (Danh từ)

rén shù
01

Mưu lược xử lý nhân sự; nghệ thuật bố trí, sắp xếp, dùng người trong công việc hoặc chính sự

谓处置人事的谋略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人术

rén

shù

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
术业
术人
术士
术士冠
术学
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép