Bản dịch của từ 人柳 trong tiếng Việt

人柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人柳 (Danh từ)

rén liǔ
01

Tên một loại cây (柽柳) — cây gọi là thiên liễu/chiêm liễu, thân gỗ nhỏ, thường mọc ven nước hoặc ở vùng đất ẩm.

树名。即柽柳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人柳

rén

liǔ

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép