Bản dịch của từ 人样鰕胊 trong tiếng Việt
人样鰕胊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人样鰕胊 (Tính từ)
【rén yàng xiā qú】
01
Từ thông dụng để chửi thề, miêu tả một người là người teo tóp, gầy gò, tầm thường, teo tóp như con tôm khô (với hàm ý xúc phạm)
詈词。形容人干瘪猥琐。鰕胊,即虾干。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人样鰕胊
rén
人
yàng
样
xiā
鰕
qú
胊
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
样书
样儿
样制
样势
鰕公
鰕姑
鰕帘
鰕槎
鰕狗
胊忍
胊胊然
胊衍
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
