Bản dịch của từ 人梯 trong tiếng Việt

人梯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人梯 (Danh từ)

rén tī
01

Dùng người để ghép thành thang (người làm bậc thang), nghĩa đen: xếp người lên nhau tạo thành thang

1.用人架人的办法搭成的梯子。

Ví dụ
02

Người làm thang người (hình ảnh): chỉ người hy sinh bản thân, giúp người khác tiến lên/ đạt thành công

2.喻指为帮助他人进步或做成某一事业而作出自我牺牲的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người làm 'thang người' — trên người này đứng/khoác vào vai người dưới để trèo lên; nhóm người xếp chồng người để lên cao

(2) 上面的人踩着下面人的肩膀攀援而成梯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người làm cầu nâng/đỡ cho người khác tiến lên; người hy sinh, làm nền tảng để người khác thành công (nghĩa bóng)

(3) 指为别人的成功而作自我牺牲的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人梯

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép