Bản dịch của từ 人民出版社 trong tiếng Việt
人民出版社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人民出版社 (Danh từ)
【rén mín chū bǎn shè】
01
Nhà xuất bản Nhân Dân (tổ chức xuất bản lịch sử, thành lập ở Thượng Hải năm 1921, là cơ quan xuất bản sớm của Đảng Cộng sản Trung Quốc, xuất bản các tác phẩm lý luận Marxist và bản dịch)
①1921年9月在上海成立。为中国共产党早期的出版机构。负责人李达。出版发行马克思主义理论著作和翻译著作。1923年与新青年社合并。
Ví dụ
02
Nhà xuất bản Nhân Dân (ở Bắc Kinh, thành lập 1950) — cơ quan xuất bản chính thức, chủ yếu in ấn tác phẩm kinh điển Mác-Lênin, văn kiện, sách chính trị, triết học, kinh tế, lịch sử.
②1950年12月在北京成立。主要出版马克思主义经典著作、党和国家领导人著作和重要文献、文件,以及哲学、经济、历史等方面的读物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人民出版社
rén
人
mín
民
chū
出
bǎn
版
shè
社
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
民丁
民下
民不堪命
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
版位
版刺
版刻
版口
版国
社主
社事
社交
社交才能
社人
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
