Bản dịch của từ 人民政府 trong tiếng Việt

人民政府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人民政府 (Danh từ)

rén mín zhèng fǔ
01

Cơ quan hành chính Nhà nước các cấp (chung gọi là Chính quyền nhân dân); cách gọi phổ thông cho các cơ quan quản lý của nước ta

我国各级国家行政机关的通称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人民政府

rén

mín

zhèng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
民丁
民下
民不堪命
政主
政乱
政争
政事
政事堂
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép