Bản dịch của từ 人民教师 trong tiếng Việt

人民教师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人民教师 (Danh từ)

rén mín jiào shī
01

Giáo viên của nhân dân; những người trong nhà trường đảm nhiệm công tác giảng dạy và đào tạo học sinh, sinh viên (Hán Việt: nhân dân giáo sư/nhân dân giáo viên → nhớ '人民' = nhân dân, '教师' = giáo viên).

我国称学校中从事教学、培养学生的专门人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人民教师

rén

mín

jiào

shī

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
民丁
民下
民不堪命
教主
教义
教乘
教习
师丈
师严道尊
师事
师人
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép