Bản dịch của từ 人民陪审员 trong tiếng Việt

人民陪审员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人民陪审员 (Danh từ)

rén mín péi shěn yuán
01

Bồi thẩm nhân dân; thẩm phán nhân dân

中国司法机关从人民群众中吸收的参加审判的人员由人民选举产生,在人民法院执行职务期间,同审判员有同等权力简称陪审员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人民陪审员

rén

mín

péi

shěn

yuán

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
民丁
民下
民不堪命
陪不是
陪乘
陪京
陪仆
陪从
审乐
审交
审人
审信
审克
员丘
员位
员僚
员司
员呈
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép