Bản dịch của từ 人洋 trong tiếng Việt
人洋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人洋 (Danh từ)
【rén yáng】
01
Từ lóng chỉ đồng bạc (đồng tiền) do Anh đúc, thường là bạc một đồng có in hình người
英国铸造的一种银元的俗称。因其上铸有人像,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人洋
rén
人
yáng
洋
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
洋东
洋井
洋人
洋伞
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
