Bản dịch của từ 人牙儿 trong tiếng Việt

人牙儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人牙儿 (Danh từ)

rén yá ér
01

Bóng người; cái bóng mơ hồ của con người (như hình người thoáng hiện)

犹人影儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人牙儿

rén

ér

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép