Bản dịch của từ 人牙子 trong tiếng Việt

人牙子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人牙子 (Danh từ)

rén yá zǐ
01

Người môi giới mua bán người (xưa): người làm mai mối, thu tiền hoa hồng trong việc mua bán lao động hoặc nô lệ

旧时为买卖人口的双方撮合,从中取得佣金的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人牙子

rén

zi

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép