Bản dịch của từ 人物画 trong tiếng Việt

人物画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人物画 (Danh từ)

rén wù huà
01

Tranh vẽ nhân vật, chủ yếu khắc họa hình ảnh con người và mối quan hệ xã hội.

以人物形象为主要描绘对象的绘画。通过画面上人物的动作、神态及相互关系来反映社会生活。在中国传统绘画中,描绘佛教、道教人物者称“佛道”,描绘妇女者称“仕女”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人物画

rén

huà

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
物业
物主
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép