Bản dịch của từ 人物造型 trong tiếng Việt

人物造型

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人物造型 (Danh từ)

rén wù zào xíng
01

Nghệ thuật tạo hình nhân vật trong phim, kịch, bao gồm hóa trang và trang phục.

戏剧、电影等塑造角色外部形象的艺术手段。包括化装、戏剧服装等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人物造型

rén

zào

xíng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
物业
物主
造业
造为
造乱
造事
造产
型号
型坊
型式
型材
型砂
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép