Bản dịch của từ 人牺 trong tiếng Việt

人牺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人牺 (Danh từ)

rén xī
01

Người được dùng làm hy sinh trong lễ vật/trú cúng cổ (người tế, người làm vật tế) — Hán Việt: nhân hiến/nhân tế

古代用作祭祀的人,谓之人牺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人牺

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
牺农
牺和
牺宰
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép