Bản dịch của từ 人猫 trong tiếng Việt

人猫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人猫 (Danh từ)

rén māo
01

Biệt hiệu của nhà thơ/tượng sĩ đời Đường Lý Nghĩa Phủ (李義府), gợi ý người ngoài hình ôn hòa nhưng bên trong hiểm ác — “mèo người” theo nghĩa châm biếm.

唐代李义府的绰号。谓其外表柔顺而内心阴险。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人猫

rén

māo

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép