Bản dịch của từ 人瑞 trong tiếng Việt

人瑞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人瑞 (Danh từ)

rén ruì
01

Điềm lành liên quan đến người (những người có đức hạnh hoặc sống thọ); người trời thương (người hiền đức hoặc lão nhân trường thọ)

人事方面的吉祥征兆。亦指有德行的人或年寿特高者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人瑞

rén

ruì

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép