Bản dịch của từ 人生一世,草生一春 trong tiếng Việt

人生一世,草生一春

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人生一世,草生一春 (Thành ngữ)

rén shēng yī shì , cǎo shēng yī chūn
01

Cuộc đời ngắn ngủi như cỏ chỉ sống một mùa xuân.

一生一世像草生一春一样非常短暂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人生一世,草生一春

rén

shēng

shì

cǎo

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
生一
生三
生上起下
生不逢场
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
草上霜
草上飞
草丛
草人
春上
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép