Bản dịch của từ 人生路不熟 trong tiếng Việt

人生路不熟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人生路不熟 (Thành ngữ)

rén shēng lù bù shú
01

Cuộc sống ở nơi mới, mọi thứ đều xa lạ.

比喻初到一个地方各方面都很陌生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人生路不熟

rén

shēng

shú

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
生一
生三
生上起下
生不逢场
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép