Bản dịch của từ 人眼是秤 trong tiếng Việt
人眼是秤
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人眼是秤 (Thành ngữ)
【rén yǎn shì chèng】
01
Ý kiến công chúng như cái cân công bằng — nhiều người cùng nhìn thì công bằng, chỉ việc xét xử hoặc đánh giá theo đa số, hàm ý dư luận khách quan, hợp lý (Hán Việt: nhân nhãn thị xứng → 'nhân nhãn như chiếc cân').
众人的眼睛如同秤一样的公平。比喻群众的意见公正合理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人眼是秤
rén
人
yǎn
眼
shì
是
chèng
秤
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
是不是
是事
是事可可
是人
秤不离砣
秤不离铊
秤停
秤匠
秤友
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
