Bản dịch của từ 人神同愤 trong tiếng Việt
人神同愤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人神同愤 (Tính từ)
【rén shén tóng fèn】
01
Nhân dân và thần linh đều cùng phẫn nộ — hình dung sự phẫn uất của dân chúng cực lớn, công luận bất bình lan rộng
人和神都愤恨。形容民愤极大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人神同愤
rén
人
shén
神
tóng
同
fèn
愤
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
同一
同一律
同一性
同三品
同上
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
