Bản dịch của từ 人种 trong tiếng Việt

人种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人种 (Danh từ)

rén zhǒng
01

Loài người / chủng người trên Trái Đất (thường phân theo màu da: vàng, trắng, đen, nâu, đỏ) — nhớ: (nhân) + (chủng)

地球上人类的种别,一般人往往将人类依肤色分为黄、白、黑、棕、红五种。

Ví dụ
02

Họ hàng, dòng dõi; người nối dõi (chỉ thế hệ con cháu để truyền giống, truyền gia); cũng có nghĩa 'chủng tộc' trong bối cảnh hiện đại

传宗接代的人。。南朝宋.刘义庆.世说新语.任诞:「阮仲容先幸姑家鲜卑婢。及居母丧,姑当远移,初云当留婢,既发,定将去。仲容借客驴箸重服自追之,累骑而返。曰:『人种不可失!』」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人种

rén

zhǒng

人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép