Bản dịch của từ 人类免疫缺陷病毒 trong tiếng Việt

人类免疫缺陷病毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人类免疫缺陷病毒 (Danh từ)

rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú
01

Virus gây suy giảm miễn dịch ở người

HIV,导致艾滋病的病毒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人类免疫缺陷病毒

rén

lèi

miǎn

quē

xiàn

bìng

人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép