Bản dịch của từ 人类学 trong tiếng Việt

人类学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人类学 (Danh từ)

rén lèi xué
01

Khoa học nghiên cứu con người, bao gồm thể chất, xã hội và văn hóa.

研究人的科学。狭义的人类学专指研究人类体质的科学。广义的人类学不仅包括体质人类学,也包括研究人类的社会和文化,称为社会人类学或文化人类学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人类学

rén

lèi

xué

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
类丑
类举
类义
类乎
类书
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép