Bản dịch của từ 人胜 trong tiếng Việt

人胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人胜 (Danh từ)

rén shèng
01

Đồ trang trí hình người (mặt dây, bùa hoặc tượng nhỏ) — loại đồ cổ tục dùng trong Ngày Người (nhân ngày thứ bảy của tháng Giêng theo âm lịch)

人形的饰物。旧俗于正月初七人日用之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人胜

rén

shèng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép