Bản dịch của từ 人胜节 trong tiếng Việt

人胜节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人胜节 (Danh từ)

rén shèng jié
01

Tết Nhân Thắng (một ngày lễ cổ của Trung Quốc vào mùng 7 tháng Giêng âm lịch, gọi là “人日/人胜”,有剪采插花等习俗),意为人日这天以剪采插花表示胜庆

旧俗正月七日,即人日,剪采为花胜,名曰人胜,故称是日为“人胜节”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人胜节

rén

shèng

jié

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép