Bản dịch của từ 人自为战 trong tiếng Việt
人自为战
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人自为战 (Tính từ)
【rén zì wéi zhàn】
01
Mọi người chiến đấu độc lập: Mọi người đều có thể đương đầu với khó khăn một cách độc lập, tự mình đưa ra quyết định và làm việc chăm chỉ (có nghĩa là tự lực cánh sinh và tự lực cánh sinh, chiến đấu theo kiểu phân tán)
为战:作战。人人能独立地战斗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人自为战
rén
人
zì
自
wéi
为
zhàn
战
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
自下
自下而上
自不量力
为下
为丛驱雀
为主
为久
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
