Bản dịch của từ 人自为政 trong tiếng Việt

人自为政

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人自为政 (Thành ngữ)

rén zì wéi zhèng
01

Mỗi người theo ý riêng, tự hành động theo chủ trương của mình (mỗi người làm một kiểu); tự ý hành xử, không thống nhất

各人推行自己的主张。比喻各行其是。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人自为政

rén

wéi

zhèng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
自下
自下而上
自不量力
为下
为丛驱雀
为主
为久
政主
政乱
政争
政事
政事堂
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép