Bản dịch của từ 人舞 trong tiếng Việt
人舞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人舞 (Động từ)
【rén wǔ】
01
Một loại điệu múa nghi lễ cổ (không dùng đạo cụ), thường dùng trong tế lễ hoặc nghi thức tôn giáo
1.古代祭祀等典礼所用的一种不拿道具的舞蹈。
Ví dụ
02
Nhảy múa như người (mô phỏng tư thế/động tác của con người)
2.象人一样地舞蹈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人舞
rén
人
wǔ
舞
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
