Bản dịch của từ 人色 trong tiếng Việt

人色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人色 (Danh từ)

rén sè
01

Màu sắc trên mặt người (hồng hào, tái xanh...), tức sắc mặt

1.指人面部的血色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài người; các loại người (dạng sách vở, chữ Hán cũ, nghĩa chung chỉ 'người')

2.人的等类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人色

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép