Bản dịch của từ 人莫予毒 trong tiếng Việt

人莫予毒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人莫予毒 (Thành ngữ)

rén mò yú dú
01

Chẳng ai làm hại được ta; chẳng ai dám làm gì cả

目空一切,认为没有人能伤害我 (毒:伤害)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人莫予毒

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
毒冒
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép