Bản dịch của từ 人落 trong tiếng Việt

人落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人落 (Danh từ)

rén luò
01

人落: 居民聚居的地方類似村落或聚落(Hán Việt: nhân lạc,意指人們居住成群的地點

人聚居的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人落

rén

luò

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép