Bản dịch của từ 人虾 trong tiếng Việt

人虾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人虾 (Danh từ)

rén xiā
01

Một người bị chế giễu là 'khúm núm, mất sĩ khí' — nguồn gốc: hình ảnh người già còng lưng vì không dám tự sát mà vẫn giả vờ anh hùng; dùng để chê người 'vô liêm sỉ, tự lừa dối mình'.

相传明朝灭亡后,有一遗老宣称要为亡明殉节,但又不肯自杀。于是自称效法信陵君,嗜酒狎妓。谁知长久不死,人却变得驼背弯腰。被人取笑为“人虾”。见清袁枚《新齐谐》卷六。后用以嘲讽没有骨气而又自欺欺人者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人虾

rén

xiā

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép