Bản dịch của từ 人蜕 trong tiếng Việt
人蜕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人蜕 (Danh từ)
【rén tuì】
01
Tín ngưỡng cổ gọi là linh hồn người rời khỏi xác (thường trong mê man, nhập định hoặc trạng thái cận tử)
旧时迷信谓人的灵魂脱离肉体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人蜕
rén
人
tuì
蜕
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
