Bản dịch của từ 人行横道线 trong tiếng Việt
人行横道线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人行横道线 (Danh từ)
【rén xíng héng dào xiàn】
01
Vạch qua đường cho người đi bộ (vạch kẻ dành cho người sang đường trên mặt đường)
供行人穿越马路的标志线。在马路上标出“人行横道线”是为了使交通有序并保障行人安全。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人行横道线
rén
人
xíng
行
héng
横
dào
道
xiàn
线
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
