Bản dịch của từ 人言 trong tiếng Việt

人言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人言 (Danh từ)

rén yán
01

Một tên gọi cổ/đồng nghĩa của '砒霜' (thuốc độc arsenic trioxide); gọi nôm là 'phì sương' — chất cực độc

3.砒霜的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời bàn tán của người khác; những lời nhận xét, đánh giá bên ngoài

1.别人的评议。

Ví dụ
03

Lời nói của con người; lời tầm thường/đàm tiếu của người đời (nhấn mạnh tính nhân ngữ, lời nói của người)

2.人的言语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人言

rén

yán

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
言三语四
言下
言不二价
言不及义
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép