Bản dịch của từ 人言可畏 trong tiếng Việt

人言可畏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人言可畏 (Thành ngữ)

rén yán kě wèi
01

Miệng đời độc địa; miệng người đáng sợ; miệng lưỡi thế gian

人们的言语可以引起恐惧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人言可畏

rén

yán

wèi

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
言三语四
言下
言不二价
言不及义
可丁可卯
可不
可不是
可不的
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép