Bản dịch của từ 人谋不臧 trong tiếng Việt

人谋不臧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人谋不臧 (Tính từ)

rén móu bù zāng
01

人谋不臧人的谋划不周到不善或不到位事情因此不能成或失败可记作人算不周”——不是天时地利的问题而是人没谋划好

人谋:人的谋划;臧:善。事情之所以不成,或失败是由于人没有谋划好,与天时、地利无关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人谋不臧

rén

móu

zāng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
臧仓小人
臧会
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép