Bản dịch của từ 人足家给 trong tiếng Việt
人足家给
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人足家给 (Tính từ)
【rén zú jiā jǐ】
01
Mọi nhà no đủ, ai nấy ấm no; 'người người đầy đủ, nhà nhà sung túc' (tương đương thành ngữ chỉ thịnh vượng chung)
同“人给家足”。人人饱暖,家家富裕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人足家给
rén
人
zú
足
jiā
家
jǐ
给
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
家丁
家下
家下人
家丑
给与
给予
给事
给事中
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
