Bản dịch của từ 人身事故 trong tiếng Việt

人身事故

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人身事故 (Danh từ)

rén shēn shì gù
01

Tai nạn gây thương vong trong sinh hoạt xã hội (gây thương tích hoặc tử vong cho con người) — nhớ: 人身 = thân người

在社会活动中发生的伤亡事故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人身事故

rén

shēn

shì

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
故世
故业
故主
故义
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép