Bản dịch của từ 人身攻击 trong tiếng Việt
人身攻击
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人身攻击 (Danh từ)
【rén shēn gōng jī】
01
Công kích, bôi nhọ cá nhân; tấn công danh dự người khác (không phản bác bằng lí lẽ mà bằng xúc phạm cá nhân)
指对别人的名誉等进行诋毁攻击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人身攻击
rén
人
shēn
身
gōng
攻
jī
击
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
击中
击丸
击伤
击其不意
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
